Bản dịch của từ Distinguished guest trong tiếng Việt

Distinguished guest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinguished guest(Noun)

dɪstˈɪŋɡwɪʃt ɡˈɛst
dɪˈstɪŋɡwɪʃt ˈɡɛst
01

Một vị khách danh dự tại một dịp trang trọng.

An honored guest at a formal occasion

Ví dụ
02

Một người nắm giữ vị trí quan trọng trong xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Someone who holds an important position in society or a specific field

Ví dụ
03

Một người được mời tham dự sự kiện và được công nhận vì những thành tựu đáng chú ý hoặc vị thế của họ.

A person invited to an event who is recognized for their notable achievements or status

Ví dụ