Bản dịch của từ Disturb the environment trong tiếng Việt

Disturb the environment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disturb the environment(Phrase)

dɪstˈɜːb tʰˈiː ɛnvˈaɪərənmənt
ˈdɪstɝb ˈθi ɑnˈvaɪrənmənt
01

Can thiệp hoặc làm thay đổi cân bằng của một hệ sinh thái

The absence or alteration of an ecological balance

干扰或改变生态系统的平衡

Ví dụ
02

Gây thiệt hại hoặc biến đổi môi trường hoặc nơi cư trú

Causing harm to or disrupting the surrounding environment

对环境或栖息地产生破坏或改变

Ví dụ
03

Làm xáo trộn trạng thái tự nhiên hoặc điều kiện của một hệ sinh thái hay môi trường nào đó

Disrupt the natural state or conditions of a specific ecosystem or environment

破坏某个特定生态系统或环境的自然状态或条件

Ví dụ