disturbed
disturbed (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy rất bàng hoàng, sửng sốt hoặc lo lắng sâu sắc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ghê rợn.
Cảm thấy rất bàng hoàng, sửng sốt hoặc lo lắng sâu sắc vì điều gì đó bất ngờ hoặc ghê rợn.
Extremely alarmed shocked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả trạng thái tâm lý bị rối loạn nghiêm trọng, có biểu hiện như tâm thần phân liệt hoặc rối loạn thần kinh nặng; tinh thần bất ổn, mất khả năng suy nghĩ hoặc hành xử bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disturbed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy bối rối feel disturbed | Nhiều người cảm thấy khó chịu với nhạc lớn tại các sự kiện xã hội. Many people feel disturbed by loud music at social events. |
trở nên bối rối become disturbed | Nhiều người trở nên lo lắng về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần. Many people become disturbed by social media's impact on mental health. |
bị quấy rối be disturbed | Nhiều sinh viên bị làm phiền bởi nhạc lớn trong giờ học. Many students are disturbed by loud music during study hours. |
dường như bị làm phiền seem disturbed | Nhiều sinh viên có vẻ bị rối bởi những thay đổi gần đây trong chương trình học. Many students seem disturbed by the recent changes in the curriculum. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disturbed" xuất phát từ động từ "disturb", có nghĩa là gây rối, làm loạn hoặc xáo trộn một tình trạng bình yên nào đó. Trong tiếng Anh, "disturbed" có thể chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, như trong "disturbed person" (người tâm thần). Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, "disturbed" có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.