Bản dịch của từ Divergence system trong tiếng Việt

Divergence system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divergence system(Phrase)

daɪvˈɜːdʒəns sˈɪstəm
dɪˈvɝdʒəns ˈsɪstəm
01

Một khuôn khổ hoặc bộ nguyên tắc mô tả những biến thể và sự thay đổi so với hệ thống cơ sở.

A framework or set of principles that describe the variations and deviations from the basic system.

描述基础系统变化和变异的框架或原则集

Ví dụ
02

Trong toán học hoặc khoa học, đó là một hệ thống mà các đặc điểm hoặc hành vi của nó tách ra khỏi nhau theo thời gian.

In mathematics or science, a system that shows variations in behavior or characteristics over time.

在数学或科学中,指随着时间推移表现出行为或特性偏离常态的系统。

Ví dụ
03

Quá trình hoặc trạng thái lệch khỏi một điểm hoặc hệ thống tiêu chuẩn cụ thể

A process or state that differs from a certain standard point or system.

偏离某一特定点或标准体系的过程或状态

Ví dụ