Bản dịch của từ Divide desires trong tiếng Việt

Divide desires

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divide desires(Noun)

dɪvˈaɪd dɪzˈaɪəz
dɪˈvaɪd ˈdɛzaɪɝz
01

Một khao khát cho một điều gì đó, một nguyện vọng hoặc yêu cầu cho một kết quả nhất định.

A desire for something a wish or request for a particular outcome

Ví dụ
02

Trạng thái có một cái gì đó như một mục tiêu hoặc một khao khát về điều gì đó.

The state of having something as a goal or a longing for something

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc chia tách hành động phân chia một cái gì đó thành các phần.

An instance of dividing the action of separating something into parts

Ví dụ

Divide desires(Verb)

dɪvˈaɪd dɪzˈaɪəz
dɪˈvaɪd ˈdɛzaɪɝz
01

Một ví dụ về việc chia tách hành động phân chia một cái gì đó thành các phần.

To separate into parts groups or sections

Ví dụ
02

Một khao khát về điều gì đó, là một mong ước hoặc yêu cầu cho một kết quả cụ thể.

To distribute among a number of people or things

Ví dụ
03

Trạng thái có một cái gì đó như là mục tiêu hoặc khao khát điều gì đó.

To cause to be different to share something

Ví dụ