ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Divider
Người hoặc vật làm chia cắt hoặc phân chia thứ gì đó
A person or object divides something.
一个人或一件物品将某物一分为二。
Một dụng cụ dùng để đo lường hoặc đánh dấu khoảng cách, hoặc phân chia vật thể thành các phần.
A tool used for measuring or marking distances, or for dividing things into sections.
一种用来测量或标记距离,或将物体分成几部分的工具
Vật ngăn cách hoặc phân chia giữa hai khu vực
A partition or wall separating two areas.
这是一扇隔断或墙壁,用来划分两个区域。