Bản dịch của từ Division trong tiếng Việt
Division
Noun [U/C]

Division(Noun)
dɪvˈɪʒən
dɪˈvɪʒən
Ví dụ
02
Một đơn vị hành chính hoặc hoạt động của một tổ chức
An administrative or operational unit of an organization
Ví dụ
03
Hành động tách rời cái gì đó thành các phần hoặc quá trình bị tách rời.
The action of separating something into parts or the process of being separated
Ví dụ
