Bản dịch của từ Dna sequence change trong tiếng Việt

Dna sequence change

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dna sequence change(Phrase)

dˈiːnˌaɪ sˈiːkwəns tʃˈeɪndʒ
ˈdinə ˈsikwəns ˈtʃeɪndʒ
01

Sự thay đổi trình tự nucleotide trong một phân tử DNA

The modification of the sequence of nucleotides in a DNA molecule

DNA分子中核苷酸序列的变化

Ví dụ
02

Quá trình mà chuỗi DNA bị biến đổi, dẫn đến khả năng xuất hiện các biến thể về đặc điểm hoặc chức năng.

The process in which the sequence of DNA is altered leading to potential variations in traits or functions

这是DNA链发生突变的过程,导致特征或功能出现变异的可能性增加。

Ví dụ
03

Một chuỗi nucleotide trong DNA bị biến đổi hoặc thay đổi có thể ảnh hưởng đến thông tin di truyền.

A series of nucleotides in DNA that are altered or changed which can affect genetic information

DNA中的一段核苷酸发生突变或变异,可能会影响遗传信息。

Ví dụ