Bản dịch của từ Dna sequence change trong tiếng Việt
Dna sequence change
Phrase

Dna sequence change(Phrase)
dˈiːnˌaɪ sˈiːkwəns tʃˈeɪndʒ
ˈdinə ˈsikwəns ˈtʃeɪndʒ
01
Sự thay đổi trình tự nucleotide trong một phân tử DNA
The modification of the sequence of nucleotides in a DNA molecule
DNA分子中核苷酸序列的变化
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuỗi nucleotide trong DNA bị biến đổi hoặc thay đổi có thể ảnh hưởng đến thông tin di truyền.
A series of nucleotides in DNA that are altered or changed which can affect genetic information
DNA中的一段核苷酸发生突变或变异,可能会影响遗传信息。
Ví dụ
