Bản dịch của từ Do a number on trong tiếng Việt

Do a number on

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do a number on(Idiom)

01

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó

Has a negative impact on someone or something.

对某人或某事产生负面影响

Ví dụ
02

Gây hại hoặc phá hủy ai đó hoặc cái gì đó

To harm or damage someone or something

伤害或损坏某人或某物

Ví dụ
03

Để lừa đảo hoặc thao túng.

To manipulate or deceive

操控或欺骗

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh