ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Do anything for a quiet life
Để tuân theo mong muốn của người khác nhằm tránh rắc rối hoặc gián đoạn.
Going along with others' wishes to avoid trouble or chaos.
为了避免麻烦或冲突,顺应他人的意愿。
Ưu tiên cuộc sống yên bình hơn là tham gia vào tranh chấp hoặc thử thách.
Preferring a peaceful existence over getting involved in conflicts or challenges.
倾向于追求和平的生活,而不是卷入争端或挑战。
Hy sinh hoặc thỏa hiệp để tránh xung đột hoặc giữ gìn sự hòa bình.
Sacrifice or compromise to avoid conflict or maintain peace.
为了避免冲突或维护和平而做出牺牲或妥协