doctrinally
doctrinally (Adverb)
Nghĩa 01
một cách phù hợp với một giáo lý, học thuyết hoặc tập hợp niềm tin; theo đúng quan điểm hoặc nguyên tắc được xác định bởi một hệ tư tưởng hoặc tôn giáo
in accordance with a doctrine or set of beliefs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doctrinally" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "doctrinal", mang nghĩa liên quan đến giáo lý hoặc học thuyết. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường chỉ các nguyên tắc hoặc quan điểm có tính chất lý thuyết mà một tổ chức hay tín ngưỡng nào đó khẳng định. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm và cách viết có thể chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố văn hóa ngôn ngữ riêng biệt.