Bản dịch của từ Document the time trong tiếng Việt

Document the time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Document the time(Phrase)

dˈɒkjʊmənt tʰˈiː tˈaɪm
ˈdɑkjəmənt ˈθi ˈtaɪm
01

Chính thức ghi nhận hoặc cung cấp chi tiết về thời điểm của một sự kiện

To officially record or provide details about the timing of an event

用于正式记录或提供某个事件的具体时间信息

Ví dụ
02

Để xác định thời điểm một sự việc xảy ra hoặc cần xảy ra

To specify the time when an event happens or needs to happen.

用来明确某事发生或需要发生的具体时间

Ví dụ
03

Để tạo một mốc thời gian cho hoạt động đã diễn ra lúc nào

To create a reference document for the duration of an activity.

用作记录某项活动发生时间的参照

Ví dụ