Bản dịch của từ Documentary artist trong tiếng Việt

Documentary artist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documentary artist(Noun)

dˌɒkjʊmˈɛntəri ˈɑːtɪst
ˈdɑkjəˌmɛntɝi ˈɑrtɪst
01

Một người kết hợp nghệ thuật và kể chuyện để truyền tải những câu chuyện dựa trên sự thật.

A person who combines art and storytelling to express factual narratives

Ví dụ
02

Một nghệ sĩ thị giác sáng tạo ra những tác phẩm nhằm ghi lại các sự kiện hoặc khía cạnh của cuộc sống thực.

A visual artist who creates works intended to document reallife events or aspects

Ví dụ
03

Một nghệ sĩ chuyên sản xuất các bộ phim tài liệu thường dưới định dạng phim hoặc video.

An artist who produces documentaries typically in film or video format

Ví dụ