Bản dịch của từ Does operate trong tiếng Việt

Does operate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Does operate(Verb)

dˈuːz ˈɒpərˌeɪt
ˈduz ˈɑpɝˌeɪt
01

Quản lý hoặc kiểm soát một cái gì đó

To manage or control something

Ví dụ
02

Để hoạt động, làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

To function to work or to perform a task

Ví dụ
03

Thực hiện công việc hoặc làm ăn

To conduct business or affairs

Ví dụ