Bản dịch của từ Dollar system trong tiếng Việt

Dollar system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dollar system(Phrase)

dˈɒlɐ sˈɪstəm
ˈdɑɫɝ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống thương mại hoặc kinh tế sử dụng đồng đô la làm tiền tệ chính.

A system of trade or economy that utilizes the dollar as its main currency

Ví dụ
02

Một hệ thống tiền tệ mà đồng tiền được sử dụng là đô la.

A monetary system where the currency used is the dollar

Ví dụ
03

Một khuôn khổ hoặc cấu trúc kinh tế dựa trên đồng đô la

A economic framework or structure based on the dollar

Ví dụ