Bản dịch của từ Domestic servant trong tiếng Việt
Domestic servant
Noun [U/C]

Domestic servant(Noun)
dəʊmˈɛstɪk sˈɜːvənt
ˈdɑməstɪk ˈsɝvənt
01
Người chăm sóc nhà cửa và phục vụ các thành viên trong nhà
A person responsible for maintaining the house and attending to the needs of family members.
这是一个负责打理家务和照顾家庭成员的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
