Bản dịch của từ Dominance spectrum trong tiếng Việt

Dominance spectrum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominance spectrum(Noun)

dˈɒmɪnəns spˈɛktrəm
ˈdɑmənəns ˈspɛktrəm
01

Phạm vi thống trị tồn tại trong một bối cảnh hoặc nhóm cụ thể

The scope of advantage exists within a specific context or group.

优势范围存在于特定的背景或群体中。

Ví dụ
02

Các mức độ quyền lực hoặc kiểm soát khác nhau mà cá nhân hay nhóm thể hiện

The varying levels of power or control exercised by individuals or groups.

个人或群体表现出的不同程度的权力或控制力

Ví dụ
03

Một khung lý thuyết giúp hiểu các kiểu thống trị khác nhau

A conceptual framework for understanding different types of dominance.

这是理解不同统治类型的一套基本框架

Ví dụ