Bản dịch của từ Dominance spectrum trong tiếng Việt
Dominance spectrum
Noun [U/C]

Dominance spectrum(Noun)
dˈɒmɪnəns spˈɛktrəm
ˈdɑmənəns ˈspɛktrəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khung lý thuyết giúp hiểu các kiểu thống trị khác nhau
A conceptual framework for understanding different types of dominance.
这是理解不同统治类型的一套基本框架
Ví dụ
