Bản dịch của từ Domineering man trong tiếng Việt

Domineering man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domineering man(Noun)

dˌɒmɪnˈiərɪŋ mˈæn
ˈdɑməˈnɪrɪŋ ˈmæn
01

Một người đàn ông tự tin, thường tìm cách kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác.

An assertive man who often seeks to control or influence others

Ví dụ
02

Một người có quyền kiểm soát hoặc thống trị người khác.

A person who dominates or exercises control over others

Ví dụ
03

Một người đàn ông khẳng định ý chí của mình đối với người khác theo cách kiêu ngạo hoặc áp đảo.

A man who asserts his will over others in an arrogant or overbearing manner

Ví dụ