Bản dịch của từ Domineering man trong tiếng Việt
Domineering man
Noun [U/C]

Domineering man(Noun)
dˌɒmɪnˈiərɪŋ mˈæn
ˈdɑməˈnɪrɪŋ ˈmæn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người đàn ông khẳng định ý chí của mình đối với người khác theo cách kiêu ngạo hoặc áp đảo.
A man who asserts his will over others in an arrogant or overbearing manner
Ví dụ
