Bản dịch của từ Don’t give up trong tiếng Việt

Don’t give up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don’t give up(Phrase)

dˈɒnʔt ɡˈɪv ˈʌp
ˈdɑn ˈɡɪv ˈəp
01

Đừng mất hy vọng hay sự kiên định.

To not lose hope or determination

Ví dụ
02

Kiên trì trong nỗ lực

To persist in an effort

Ví dụ
03

Tiếp tục nỗ lực mặc dù gặp khó khăn hoặc thử thách

To continue trying despite difficulties or challenges

Ví dụ