Bản dịch của từ Doppelganger trong tiếng Việt

Doppelganger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doppelganger(Noun)

dˈɒpɪlgˌeɪndʒɐ
ˈdɑpɪɫˌɡæŋɝ
01

Người cùng tên với người khác

There is someone who shares the same name as another person.

一个和别人同名的人

Ví dụ
02

Bóng ma giống người sống

A haunting copy of a living person.

活人的幽灵伴侣

Ví dụ
03

Một bản sao hoặc hình bóng của một người sống thường xuất hiện như một cặp song sinh xấu hoặc nhân cách khác trong truyện.

A copy or a twin version of a living person, often considered as an evil twin or a different personality in literature.

在小说中,一个活人的复制品或双重身份常被视为邪恶的双胞胎或另一种自我

Ví dụ