Bản dịch của từ Dormant volcano trong tiếng Việt

Dormant volcano

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dormant volcano(Noun)

dˈɔːmənt vɒlkˈɑːnəʊ
ˈdɔrmənt voʊɫˈkɑnoʊ
01

Miệng núi lửa đang ngủ là núi lửa hiện không hoạt động nhưng có thể phun trào trở lại.

A dormant volcano is one that is not currently active but may erupt again

Ví dụ
02

Núi lửa chưa phun trào trong một thời gian dài nhưng được dự đoán sẽ phun trào trở lại trong tương lai.

A volcano that has not erupted for a long time but is expected to erupt again in the future

Ví dụ