double whammy
Noun
double whammy (Noun)
/dˈʌbəl wˈæmi/
/dˈʌbəl wˈæmi/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã mang lại lợi ích kép cho cộng đồng.The charity event was a double whammy for the community.
Dự án công viên mới đã mang lại lợi ích kép cho cư dân.The new park project was a double whammy for residents.
Ví dụ
Đại dịch và khủng hoảng kinh tế làm tổn thương gia đình.The pandemic and economic crisis were a double whammy for families.
Mất việc và bảo hiểm y tế làm tổn thương anh ấy.Losing a job and health insurance was a double whammy for him.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Double whammy" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ tình huống mà một người gặp phải hai vấn đề hoặc khó khăn xảy ra đồng thời, gây ra tác động tiêu cực lớn hơn. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng về ngữ âm, có thể nhận thấy sự nhấn mạnh khác nhau giữa các vùng. Ở cả hai phiên bản, "double whammy" thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức và truyền thông.