Bản dịch của từ Doubt feelings trong tiếng Việt
Doubt feelings
Noun [U/C]

Doubt feelings(Noun)
dˈaʊt fˈiːlɪŋz
ˈdaʊt ˈfiɫɪŋz
01
Cảm giác nghi ngờ hoặc thiếu niềm tin
A feeling of uncertainty or lack of conviction
Ví dụ
03
Sự thiếu tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó
A lack of confidence in someone or something
Ví dụ
