Bản dịch của từ Dough-maker trong tiếng Việt
Dough-maker
Noun [U/C]

Dough-maker(Noun)
dˈɐfmeɪkɐ
ˈdəfˈmeɪkɝ
Ví dụ
03
Một thợ làm bánh chuyên nghiệp, đặc biệt về các loại bánh dựa trên bột
A professional baker specializing in dough-based products.
这是一名专业的糕点师,专注于各种面团制品。
Ví dụ
