doughboy
doughboy (Noun)
Nghĩa 01
Một loại bánh bao/nhân bột được nấu chín bằng cách luộc hoặc chiên ngập dầu (một viên bột nặn/nhồi rồi luộc hoặc chiên thành món ăn).
A boiled or deepfried dumpling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuật ngữ chỉ binh lính bộ binh Hoa Kỳ, đặc biệt là những người lính phục vụ trong Thế chiến I.
A United States infantryman especially one in the First World War.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Doughboy" là một từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ lính bộ binh Mỹ trong thời kỳ Thế chiến I. Từ này gợi lên hình ảnh của những người lính trẻ, thường được mô tả là mập mạp, tương tự như "bột" (dough) trong bữa ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù nghĩa cơ bản tương tự nhau, nhưng từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh hiện nay, chủ yếu gắn liền với văn hóa và lịch sử quân sự Mỹ.