Anh - Việt

Bản dịch của từ Doughboy trong tiếng Việt

doughboy

Noun

doughboy (Noun)

/dˈoʊbɔɪ/
/dˈoʊbɔɪ/
AI

Nghĩa 01

Một loại bánh bao/nhân bột được nấu chín bằng cách luộc hoặc chiên ngập dầu (một viên bột nặn/nhồi rồi luộc hoặc chiên thành món ăn).

A boiled or deepfried dumpling.

Ví dụ
Bánh bao ở quán ăn Joe rất phổ biến trong số người dân địa phương.The doughboy at Joe's Diner is very popular among locals.
Tôi không thích bánh bao từ nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.I don't like the doughboy from that new restaurant downtown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuật ngữ chỉ binh lính bộ binh Hoa Kỳ, đặc biệt là những người lính phục vụ trong Thế chiến I.

A United States infantryman especially one in the First World War.

Ví dụ
Những người lính Doughboys đã chiến đấu dũng cảm trong Thế chiến I cho đất nước.The doughboys fought bravely in World War I for their country.
Không phải tất cả các lính Doughboys đều trở về nhà sau khi chiến tranh kết thúc năm 1918.Not all doughboys returned home after the war ended in 1918.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh