Bản dịch của từ Dovish trong tiếng Việt
Dovish

Dovish(Adjective)
(trong kinh tế) có xu hướng không muốn tăng lãi suất; thiên về chính sách tiền tệ ôn hòa, ưu tiên giữ lãi suất thấp hoặc ổn định để hỗ trợ tăng trưởng.
Economics Disfavoring increasing interest rates inclined against increasing interest rates.
Mang tính hòa hoãn, ôn hòa; thiên về giải quyết bằng hòa bình và nhượng bộ hơn là bằng đối đầu hoặc cứng rắn.
Thuộc về bồ câu; giống như bồ câu (thường mô tả đặc điểm, hành động hoặc vẻ ngoài nhẹ nhàng, hiền lành, ôn hòa của loài bồ câu).
Pertaining to a dove dovelike.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dovish" xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa mô tả một quan điểm hoặc chính sách có xu hướng ủng hộ hòa bình, thương lượng và ngăn chặn xung đột, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ những nhà hoạch định chính sách hoặc chính trị gia ưu tiên duy trì sự ổn định và hợp tác hơn là sử dụng sức mạnh quân sự. "Dovish" trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm và nghĩa, nhưng trong từng ngữ cảnh cụ thể có thể phản ánh quan niệm khác nhau của môi trường chính trị.
Từ "dovish" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt đầu xuất hiện vào những năm 1960 trong bối cảnh chính trị. Nó được xây dựng trên hình ảnh của chim bồ câu (dove), biểu tượng của hòa bình và hòa giải, từ tiếng Latinh "columba". Trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, "dovish" ám chỉ lập trường ủng hộ chính sách tiền tệ nới lỏng hoặc các yếu tố hòa bình trong đối thoại quốc tế, phản ánh sự ưa chuộng hòa bình hơn là chiến tranh.
Từ "dovish" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến chính sách tiền tệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong Writing và Speaking khi thí sinh đề cập đến quan điểm kinh tế hoặc tài chính. Ngoài ra, "dovish" thường được sử dụng để mô tả quan điểm mềm mỏng trong các cuộc tranh luận chính trị, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyết định của ngân hàng trung ương.
Họ từ
Từ "dovish" xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa mô tả một quan điểm hoặc chính sách có xu hướng ủng hộ hòa bình, thương lượng và ngăn chặn xung đột, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ những nhà hoạch định chính sách hoặc chính trị gia ưu tiên duy trì sự ổn định và hợp tác hơn là sử dụng sức mạnh quân sự. "Dovish" trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm và nghĩa, nhưng trong từng ngữ cảnh cụ thể có thể phản ánh quan niệm khác nhau của môi trường chính trị.
Từ "dovish" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt đầu xuất hiện vào những năm 1960 trong bối cảnh chính trị. Nó được xây dựng trên hình ảnh của chim bồ câu (dove), biểu tượng của hòa bình và hòa giải, từ tiếng Latinh "columba". Trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, "dovish" ám chỉ lập trường ủng hộ chính sách tiền tệ nới lỏng hoặc các yếu tố hòa bình trong đối thoại quốc tế, phản ánh sự ưa chuộng hòa bình hơn là chiến tranh.
Từ "dovish" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến chính sách tiền tệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong Writing và Speaking khi thí sinh đề cập đến quan điểm kinh tế hoặc tài chính. Ngoài ra, "dovish" thường được sử dụng để mô tả quan điểm mềm mỏng trong các cuộc tranh luận chính trị, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyết định của ngân hàng trung ương.
