Bản dịch của từ Dovish trong tiếng Việt
Dovish

Dovish (Adjective)
(kinh tế học) không ủng hộ việc tăng lãi suất; có xu hướng chống lại việc tăng lãi suất.
Economics disfavoring increasing interest rates inclined against increasing interest rates.
The dovish policies helped reduce unemployment in the community last year.
Các chính sách ôn hòa đã giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp trong cộng đồng năm ngoái.
Many experts are not dovish about raising interest rates now.
Nhiều chuyên gia không ôn hòa về việc tăng lãi suất hiện nay.
Is the current government dovish towards economic growth and stability?
Chính phủ hiện tại có ôn hòa với tăng trưởng và ổn định kinh tế không?
Liên quan đến chim bồ câu; giống chim bồ câu.
Pertaining to a dove dovelike.
The dovish policies of President Biden promote peace and social harmony.
Các chính sách ôn hòa của Tổng thống Biden thúc đẩy hòa bình và hòa hợp xã hội.
Many believe that dovish leaders avoid conflict and support dialogue.
Nhiều người tin rằng các nhà lãnh đạo ôn hòa tránh xung đột và ủng hộ đối thoại.
Are dovish approaches effective in resolving social issues in communities?
Các phương pháp ôn hòa có hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề xã hội ở cộng đồng không?
(nghĩa bóng) hòa bình, hòa giải.
The dovish approach helped reduce tensions in the community during protests.
Cách tiếp cận hòa bình đã giúp giảm căng thẳng trong cộng đồng trong các cuộc biểu tình.
Many people do not see her as a dovish leader in politics.
Nhiều người không coi cô ấy là một nhà lãnh đạo hòa bình trong chính trị.
Is the dovish attitude effective in resolving social conflicts?
Liệu thái độ hòa bình có hiệu quả trong việc giải quyết xung đột xã hội không?
Họ từ
Từ "dovish" xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa mô tả một quan điểm hoặc chính sách có xu hướng ủng hộ hòa bình, thương lượng và ngăn chặn xung đột, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ những nhà hoạch định chính sách hoặc chính trị gia ưu tiên duy trì sự ổn định và hợp tác hơn là sử dụng sức mạnh quân sự. "Dovish" trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm và nghĩa, nhưng trong từng ngữ cảnh cụ thể có thể phản ánh quan niệm khác nhau của môi trường chính trị.
Từ "dovish" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt đầu xuất hiện vào những năm 1960 trong bối cảnh chính trị. Nó được xây dựng trên hình ảnh của chim bồ câu (dove), biểu tượng của hòa bình và hòa giải, từ tiếng Latinh "columba". Trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, "dovish" ám chỉ lập trường ủng hộ chính sách tiền tệ nới lỏng hoặc các yếu tố hòa bình trong đối thoại quốc tế, phản ánh sự ưa chuộng hòa bình hơn là chiến tranh.
Từ "dovish" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt trong các bài viết hoặc thảo luận liên quan đến chính sách tiền tệ. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu trong Writing và Speaking khi thí sinh đề cập đến quan điểm kinh tế hoặc tài chính. Ngoài ra, "dovish" thường được sử dụng để mô tả quan điểm mềm mỏng trong các cuộc tranh luận chính trị, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về quyết định của ngân hàng trung ương.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp