Bản dịch của từ Down below trong tiếng Việt

Down below

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down below(Phrase)

dˈaʊn bˈɛləʊ
ˈdaʊn ˈbɛɫoʊ
01

Ở vị trí hoặc địa điểm thấp hơn

In a lower position or location

Ví dụ
02

Ở một mức độ hoặc mức thấp hơn

To a lower level or degree

Ví dụ
03

Hướng về một điểm thấp hơn vị trí hiện tại

Toward a point that is lower than the present position

Ví dụ