Bản dịch của từ Down bow trong tiếng Việt

Down bow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down bow(Noun)

dˈaʊnbˌoʊ
dˈaʊnbˌoʊ
01

Một đoạn nghiêng xuống hoặc hướng đi xuống; nơi có độ dốc hướng về phía thấp hơn.

A downward slope or direction.

向下的坡度或方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Down bow(Verb)

dˈaʊnbˌoʊ
dˈaʊnbˌoʊ
01

Cúi người về phía trước và xuống dưới, thường là động tác lịch sự hoặc để chào, cảm ơn hoặc xin lỗi; tức là gập phần trên cơ thể xuống về phía trước.

Bend the upper part of the body forward and downward.

向前向下弯腰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh