Bản dịch của từ Down there trong tiếng Việt

Down there

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down there(Adverb)

daʊn ðɛː(ɹ)
daʊn ðɛəɹ
01

(nói giảm nói tránh) Ở vùng sinh dục (thường là của phụ nữ).

(euphemistic) In the (usually female) genital area.

Ví dụ
02

Không được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ở dưới, ở đó.

Used other than figuratively or idiomatically: see down, there.

Ví dụ