ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drab update
Sự thiếu sáng sủa hoặc hấp dẫn
A lack of brightness or interest
Điều gì đó nhàm chán hoặc đơn điệu
Something that is uninteresting or monotonous
Một trạng thái hoặc chất lượng ảm đạm, tẻ nhạt hoặc không có màu sắc
A dull dreary or colorless quality or state