draft horse
Noun
draft horse (Noun)
/dɹæft hɑɹs/
/dɹæft hɑɹs/
AI
Ví dụ
Con ngựa kéo làm việc trên nông trại với sức mạnh lớn.The draft horse works on the farm with great strength.
Không ai trong xã hội dùng ngựa kéo để kéo xe.No one in society uses a draft horse to pull carts.
Ví dụ
Clydesdales là những giống ngựa kéo phổ biến ở nông trại.Clydesdales are common draft horses used in farms.
Không có ngựa kéo nào kéo xe trong thành phố.There are no draft horses pulling carts in the city.
Ví dụ
Con ngựa kéo làm việc trên đồng cỏ rất khỏe mạnh.The draft horse working on the prairie is very strong.
Làng tôi không có đủ ngựa kéo để làm việc.Our village does not have enough draft horses for work.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Draft horse" (tiếng Việt: ngựa kéo) là thuật ngữ chỉ những giống ngựa được nuôi dưỡng và huấn luyện chủ yếu để kéo xe hoặc làm việc nặng nhọc. Đặc điểm của ngựa kéo là có cơ bắp phát triển mạnh mẽ, kích thước lớn và tính cách điềm tĩnh. Trong tiếng Anh Anh, "draft horse" thường được sử dụng; trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gặp thuật ngữ "draft horse" hoặc "draught horse". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm, trong đó "draught" được phát âm là /drɑːft/ ở Anh và /dræft/ ở Mỹ.