dramatization
dramatization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động biến một câu chuyện, sự kiện hoặc ý tưởng thành một dạng kịch (hoặc trình bày theo kiểu kịch), hoặc tính chất được trình bày một cách kịch tính hơn so với thực tế.
the act of dramatizing or the quality of being dramatized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dramatization (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dramatization" (phiên âm: /ˌdræmətəˈzeɪʃən/) có nghĩa là sự chuyển thể hoặc tái hiện một câu chuyện, sự kiện hoặc tình huống dưới hình thức kịch. Ở Anh, từ này thường được viết là "dramatization", trong khi ở Mỹ, từ "dramatization" cũng được sử dụng nhưng đôi khi có phiên bản rút gọn là "dramatization". Cả hai đều chỉ cùng một khái niệm, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ âm và yếu tố văn phong. Trong thực tế, "dramatization" thường xuất hiện trong bối cảnh giáo dục, giải trí và truyền thông.