Anh - Việt

Bản dịch của từ Dramatization trong tiếng Việt

dramatization

NounVerb

dramatization (Noun)

/dɹæmətəzˈeɪʃn/
/dɹæmətɪzˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động biến một câu chuyện, sự kiện hoặc ý tưởng thành một dạng kịch (hoặc trình bày theo kiểu kịch), hoặc tính chất được trình bày một cách kịch tính hơn so với thực tế.

the act of dramatizing or the quality of being dramatized.

Ví dụ
Sự kịch hóa về nghèo đói trong phim tài liệu nâng cao nhận thức về vấn đề xã hội.The dramatization of poverty in documentaries raises awareness about social issues.
Sự kịch hóa về bất bình đẳng xã hội thường bị bỏ qua trong truyền thông chính thống.The dramatization of social inequality is often overlooked in mainstream media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dramatization (Verb)

AI

Nghĩa 01

Chuyển thể một câu chuyện thành dạng kịch, phim hoặc một hình thức biểu diễn có yếu tố kịch tính; làm cho câu chuyện trở nên kịch tính hơn.

to adapt a story in a dramatic form dramatize.

Ví dụ
Việc chuyển thể các vấn đề xã hội giúp nâng cao nhận thức trong cộng đồng.The dramatization of social issues helps raise awareness in communities.
Họ không chuyển thể các vấn đề xã hội trong các bộ phim tài liệu của mình.They do not dramatize social problems in their documentaries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh