Bản dịch của từ Draw against trong tiếng Việt

Draw against

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Draw against(Phrase)

drˈɔː ˈeɪɡɪnst
ˈdrɔ ˈeɪˈɡeɪnst
01

Đối phó hoặc phản kháng lại một lực lượng hoặc lập luận

To oppose or resist a force or argument

与某种力量或观点抗衡或反驳

Ví dụ
02

Nộp đơn khiếu nại hoặc yêu cầu pháp lý chống lại ai đó trong vụ kiện

To file a complaint or legal claim against someone in a lawsuit

提交投诉或提出法律诉讼 against某人

Ví dụ
03

Hòa trận hoặc hòa điểm khi tỷ số bằng nhau

Call a tie when the scores are level

在比赛或比赛中,当比分相等时,叫做打平或平局。

Ví dụ