drawling
VerbNoun
drawling (Verb)
/dɹˈɔlɨŋ/
/dɹˈɔlɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích nói chậm chạp trong các buổi tụ tập với bạn bè.Many people enjoy drawling during long social gatherings with friends.
Cô ấy không thích nói chậm chạp ở các bữa tiệc; nó làm cuộc trò chuyện nhàm chán.She doesn't like drawling at parties; it makes conversations boring.
drawling (Noun)
/dɹˈɔlɨŋ/
/dɹˈɔlɨŋ/
AI
Ví dụ
Giọng nói kéo dài của cô ấy khiến bài giảng khó theo dõi.Her drawling voice made the lecture hard to follow.
Cách nói kéo dài của anh ấy không thu hút khán giả trong buổi thuyết trình.His drawling did not engage the audience during the presentation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drawling" có nghĩa là nói hoặc phát âm một cách chậm rãi và kéo dài các âm tiết, thường thể hiện thái độ lười biếng hoặc không quan tâm. Phiên bản này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, thường liên quan đến phong cách nói của một số vùng miền, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương tự thường ít được sử dụng hơn và có thể không mang đầy đủ sắc thái ngữ nghĩa như ở tiếng Anh Mỹ.