drenching
drenching (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó hoặc cái gì đó ướt sũng, hoàn toàn thấm nước (ví dụ: bị mưa ướt hết quần áo).
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó ướt sũng, hoàn toàn thấm nước (ví dụ: bị mưa ướt hết quần áo).
to make something or someone completely wet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drenching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drenching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Drenching là một động từ có nghĩa là làm ướt một cách triệt để, thường sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc trong các hoạt động gội rửa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ việc ngâm hoặc tưới nước mạnh lên đối tượng nào đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng hình thức này trong đời sống hàng ngày hơn, mà thường sử dụng các cụm từ khác như "soaking" để chỉ sự ướt sũng. Sự khác biệt này trong cách dùng từ có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hoá và địa lý.