Bản dịch của từ Drew up trong tiếng Việt

Drew up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drew up(Phrase)

drˈuː ˈʌp
ˈdru ˈəp
01

Chuẩn bị tài liệu hoặc kế hoạch

To prepare a document or plan

Ví dụ
02

Gọi lên hoặc triệu hồi một tài liệu hoặc thông tin

To summon or call up a document or information

Ví dụ
03

Lập một kế hoạch hoặc bản thảo

To create a plan or a draft

Ví dụ