Bản dịch của từ Dried fruit juice trong tiếng Việt
Dried fruit juice
Phrase

Dried fruit juice(Phrase)
drˈaɪd frˈuːt dʒˈuːs
ˈdraɪd ˈfrut ˈdʒus
01
Một loại đồ uống được pha chế bằng cách chiết xuất nước từ trái cây khô.
A beverage made by extracting the juice from dried fruits
Ví dụ
02
Thường được làm ngọt và hương liệu, thường được phục vụ như một món giải khát.
Typically sweetened and flavored often served as a refreshment
Ví dụ
