drily
drily (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách bình thản, khô khan hoặc mỉa mai trong lời nói; diễn tả điều gì đó một cách cô đọng, có chút hài hước châm biếm nhưng giọng điệu lạnh lùng, không biểu cảm.
Một cách bình thản, khô khan hoặc mỉa mai trong lời nói; diễn tả điều gì đó một cách cô đọng, có chút hài hước châm biếm nhưng giọng điệu lạnh lùng, không biểu cảm.
in a matteroffact or ironically humorous way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drily" là trạng từ thể hiện cách nói hoặc cách diễn đạt một vấn đề mà không có cảm xúc hoặc sự nhiệt tình, thường mang tính châm biếm hoặc mỉa mai. Đây là hình thức của tính từ "dry". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "drily" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thường có xu hướng sử dụng ngữ điệu nhấn mạnh hơn khi diễn đạt tính châm biếm.