Anh - Việt

Bản dịch của từ Dried trong tiếng Việt

dried

Adjective

dried (Adjective)

/draɪd/
/draɪd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thực phẩm (hoặc đôi khi nguyên liệu) đã được làm khô để bảo quản — tức là nước đã được loại bỏ, như trái cây khô, cá khô, thịt khô.

Usually of foods cured preserved by drying.

Ví dụ
Trái cây khô là món ăn vặt phổ biến trong các buổi gặp gỡ gia đình.Dried fruits are popular snacks at social gatherings like family picnics.
Các loại thảo mộc khô không làm tăng hương vị cho món ăn như thảo mộc tươi.Dried herbs do not add flavor to social dishes as fresh ones do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không còn nước hoặc độ ẩm; đã khô sau khi từng ướt hoặc ẩm do quá trình làm khô.

Without water or moisture said of something that has previously been wet or moist resulting from the process of drying.

Ví dụ
Những bông hoa khô trong bình trông rất đẹp trong sự kiện.The dried flowers in the vase look beautiful at the event.
Những trái cây khô không có vị tươi ngon trong buổi gặp mặt.The dried fruits did not taste fresh during the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh