Bản dịch của từ Dry trong tiếng Việt

Dry

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry (Adjective)

dɹˈɑɪ
dɹˈɑɪ
01

(về một câu chuyện cười hoặc khiếu hài hước) khô khan, hài hước một cách tinh tế và thường được diễn đạt như thể đó là sự thật hiển nhiên, không cảm xúc hoặc không phô trương.

(of a joke or sense of humour) subtle and expressed in a matter-of-fact way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tính từ) Chỉ tình trạng cấm bán hoặc cấm tiêu thụ rượu, bia ở một nơi hoặc trong một thời gian nhất định.

Prohibiting the sale or consumption of alcoholic drink.

Ví dụ
03

(miêu tả thông tin, văn bản, v.v.) khô khan, chỉ nêu sự việc một cách nhàm chán, thiếu sinh động hoặc cảm xúc.

(of information, writing, etc.) dully factual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(dùng để miêu tả đồ uống có cồn) không ngọt, có vị chát hoặc hơi đắng, ít hoặc không có đường dư trong rượu/đồ uống.

(of an alcoholic drink) not sweet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thuộc về nhóm chính trị ‘dries’ — chỉ những người hoặc chính sách có quan điểm cứng rắn theo chủ nghĩa tiền tệ (monetarist), nhấn mạnh thắt chặt tiền tệ, kiềm chế lạm phát và hạn chế chi tiêu công.

Relating to political ‘dries’; rigidly monetarist.

Ví dụ
06

Không còn ẩm ướt; khô, không có nước hoặc độ ẩm trên bề mặt.

Free from moisture or liquid; not wet or moist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dry (Noun)

dɹˈɑɪ
dɹˈɑɪ
01

Quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó khô; việc làm khô (ví dụ: phơi quần áo cho khô).

The process or an instance of drying.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chính trị gia theo phe Bảo thủ (đặc biệt ở thập niên 1980) ủng hộ chính sách kiểm soát tiền tệ nghiêm ngặt; thường nhấn mạnh giảm lạm phát bằng cách giới hạn cung tiền và thắt chặt chi tiêu công.

A Conservative politician (especially in the 1980s) in favour of strict monetarist policies.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chỗ khô ráo hoặc có mái che, nơi không ướt; có thể là không gian để trữ đồ hoặc che mưa che nắng.

A dry or covered place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người ủng hộ việc cấm rượu, tức là người muốn luật hoặc quy định cấm sản xuất, bán hoặc uống đồ uống có cồn.

A person in favour of the prohibition of alcohol.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dry (Verb)

dɹˈɑɪ
dɹˈɑɪ
01

Quên lời (khi đang diễn, nói thoại hoặc trình bày) — tức là không nhớ được phần thoại hoặc đoạn mình phải nói.

Forget one's lines.

Ví dụ
02

Trở nên khô; mất nước hoặc độ ẩm và không còn ướt nữa.

Become dry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ