Bản dịch của từ Dry trong tiếng Việt
Dry

Dry (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) Chỉ tình trạng cấm bán hoặc cấm tiêu thụ rượu, bia ở một nơi hoặc trong một thời gian nhất định.
Prohibiting the sale or consumption of alcoholic drink.
(miêu tả thông tin, văn bản, v.v.) khô khan, chỉ nêu sự việc một cách nhàm chán, thiếu sinh động hoặc cảm xúc.
(of information, writing, etc.) dully factual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về nhóm chính trị ‘dries’ — chỉ những người hoặc chính sách có quan điểm cứng rắn theo chủ nghĩa tiền tệ (monetarist), nhấn mạnh thắt chặt tiền tệ, kiềm chế lạm phát và hạn chế chi tiêu công.
Relating to political ‘dries’; rigidly monetarist.
Dry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chính trị gia theo phe Bảo thủ (đặc biệt ở thập niên 1980) ủng hộ chính sách kiểm soát tiền tệ nghiêm ngặt; thường nhấn mạnh giảm lạm phát bằng cách giới hạn cung tiền và thắt chặt chi tiêu công.
A Conservative politician (especially in the 1980s) in favour of strict monetarist policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chỗ khô ráo hoặc có mái che, nơi không ướt; có thể là không gian để trữ đồ hoặc che mưa che nắng.
A dry or covered place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người ủng hộ việc cấm rượu, tức là người muốn luật hoặc quy định cấm sản xuất, bán hoặc uống đồ uống có cồn.
A person in favour of the prohibition of alcohol.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
