dried
Adjective
dried (Adjective)
/draɪd/
/draɪd/
AI
Ví dụ
Trái cây khô là món ăn vặt phổ biến trong các buổi gặp gỡ gia đình.Dried fruits are popular snacks at social gatherings like family picnics.
Các loại thảo mộc khô không làm tăng hương vị cho món ăn như thảo mộc tươi.Dried herbs do not add flavor to social dishes as fresh ones do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bông hoa khô trong bình trông rất đẹp trong sự kiện.The dried flowers in the vase look beautiful at the event.
Những trái cây khô không có vị tươi ngon trong buổi gặp mặt.The dried fruits did not taste fresh during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ngày" là dạng quá khứ của động từ "dry", có nghĩa là làm khô hoặc mất nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết này giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Dried" được sử dụng để mô tả các vật liệu, thực phẩm đã qua quá trình loại bỏ độ ẩm, như trái cây hoặc thảo mộc. Các ứng dụng phổ biến bao gồm trong ẩm thực và bảo quản thực phẩm.