dries
dries (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dries (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drying |
dries (Noun)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh thân mật, một sản phẩm được dùng để làm khô thứ gì đó, như khăn tắm hoặc một chất liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dries" là dạng số nhiều của động từ "dry", có nghĩa là làm khô hoặc trở nên khô. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả quá trình loại bỏ độ ẩm từ một vật thể. Ở tiếng Anh Anh, "dries" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh mạng khác nhau, ví dụ như "dries up" (hết nước) hoặc "dries out" (khô). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cấu trúc.