ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drive ahead
Hành động để đạt được mục tiêu hoặc mục đích.
Taking action toward a goal or destination.
朝着目标或目的采取行动
Tiếp tục tiến về phía trước mà không do dự
Keep moving forward without hesitation.
继续迈步前行,毫不犹豫
Tiến lên với quyết tâm hoặc mục đích rõ ràng
Move forward with determination or purpose.
坚持不懈地迈步前进