Bản dịch của từ Driver's seat trong tiếng Việt

Driver's seat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Driver's seat(Idiom)

01

Tinh thần chịu trách nhiệm trong việc đưa ra quyết định

The responsibility to make decisions.

负责决策的责任状态

Ví dụ
02

Một vị trí có quyền lực hoặc quyền hạn

A position of power or authority.

一个拥有权力或影响力的职位或权势

Ví dụ
03

Vị trí kiểm soát một tình huống

The position to monitor the situation

掌控局势的关键位置

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh