Bản dịch của từ Drop a proxy trong tiếng Việt

Drop a proxy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drop a proxy(Phrase)

drˈɒp ˈɑː prˈɒksi
ˈdrɑp ˈɑ ˈprɑksi
01

Giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác

Delegating responsibility or authority to someone else

将责任或权限委托给他人

Ví dụ
02

Từ bỏ việc trực tiếp tham gia vào một nhiệm vụ hoặc tình huống nào đó

To step back from actively participating in a task or situation

放弃直接介入某个任务或情形

Ví dụ
03

Đóng vai trò như một người thay thế hoặc trung gian cho ai hoặc cái gì

To act as a substitute or intermediary for someone or something.

扮演某人或某事的替代者或中间人。

Ví dụ