Bản dịch của từ Drop a proxy trong tiếng Việt
Drop a proxy
Phrase

Drop a proxy(Phrase)
drˈɒp ˈɑː prˈɒksi
ˈdrɑp ˈɑ ˈprɑksi
01
Giao phó trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác
Delegating responsibilities or authority to others
将责任或权限委托给他人
Ví dụ
Ví dụ
03
Đóng vai trò như một người đứng ra thay thế hoặc làm trung gian cho ai đó hoặc cái gì đó
To act as a substitute or intermediary for someone or something.
担任某人的替代或中介角色。
Ví dụ
