Bản dịch của từ Drought of ideas trong tiếng Việt

Drought of ideas

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drought of ideas(Phrase)

drˈɔːt ˈɒf ɪdˈiːz
ˈdrɔt ˈɑf ˈɪdiəz
01

Sự thiếu sáng tạo hoặc cảm hứng

A lack of creativity or inspiration

Ví dụ
02

Giai đoạn không có ý tưởng mới nào được phát sinh

A period where no new ideas are generated

Ví dụ
03

Một tình huống mà ý tưởng tạm thời không có sẵn

A situation where there is a temporary unavailability of ideas

Ví dụ