Bản dịch của từ Drow trong tiếng Việt
Drow
Noun Countable

Drow (Noun Countable)
drˈaʊ
ˈdroʊ
01
Một thành viên của chủng tộc yêu tinh da sẫm hư cấu, đặc biệt trong bối cảnh giả tưởng Dungeons & Dragons, thường được miêu tả là sống dưới lòng đất.
A member of a fictional race of darkskinned elves especially in Dungeons Dragons fantasy settings often portrayed as living underground
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
