Bản dịch của từ Drumlinize trong tiếng Việt

Drumlinize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drumlinize(Verb)

dɹˈʌmlˌaɪnz
dɹˈʌmlˌaɪnz
01

Mô tả hành động của sông băng (hoặc băng) khi tạo thành hoặc nắn nắn thành các gò drumlin (những gò đất hình bầu dục do băng tích tụ và bào mòn). Nghĩa là: làm thành hoặc tạo ra các gò drumlin.

Of glacial action ice etc to form or shape into a drumlin or drumlins to produce drumlins in or on Usually in pass.

冰川作用形成的卵石丘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh