drumlinize
drumlinize (Verb)
Nghĩa 01
Mô tả hành động của sông băng (hoặc băng) khi tạo thành hoặc nắn nắn thành các gò drumlin (những gò đất hình bầu dục do băng tích tụ và bào mòn). Nghĩa là: làm thành hoặc tạo ra các gò drumlin.
Of glacial action ice etc to form or shape into a drumlin or drumlins to produce drumlins in or on Usually in pass.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drumlinize" là một thuật ngữ địa lý chỉ quá trình hình thành các đụn đất hình bầu dục, được gọi là drumlin, dưới tác động của các hoạt động băng hà. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về địa hình băng hà và đất đai. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo khu vực. Chức năng chính của từ này là làm rõ cơ chế hình thành địa hình trong các điều kiện băng hà.