ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dry cave
Một hang động nơi điều kiện khô ráo chiếm ưu thế.
A cave where dry conditions prevail
Một hang động thiếu độ ẩm hoặc nước
A cave that lacks moisture or water
Một cái hang thường được đặc trưng bởi sự thiếu vắng của thạch nhũ và măng đá do độ ẩm không đủ.
A cave often characterized by a lack of stalactites and stalagmites due to insufficient humidity