Bản dịch của từ Dry cave trong tiếng Việt

Dry cave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry cave(Noun)

drˈaɪ kˈeɪv
ˈdraɪ ˈkeɪv
01

Một hang động nơi điều kiện khô ráo chiếm ưu thế.

A cave where dry conditions prevail

Ví dụ
02

Một hang động thiếu độ ẩm hoặc nước

A cave that lacks moisture or water

Ví dụ
03

Một cái hang thường được đặc trưng bởi sự thiếu vắng của thạch nhũ và măng đá do độ ẩm không đủ.

A cave often characterized by a lack of stalactites and stalagmites due to insufficient humidity

Ví dụ