Bản dịch của từ Due care trong tiếng Việt

Due care

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Due care(Noun Uncountable)

djˈuː kˈeə
ˈdu ˈkɛr
01

Nghĩa vụ hành xử cẩn trọng và tỉnh táo để ngăn chặn thiệt hại

The duty to act carefully and prudently to prevent harm.

我们有责任采取谨慎的行动,以防止可能的伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức độ chú ý và thận trọng trong phán đoán, nhằm tránh gây hại hoặc chịu trách nhiệm pháp lý trong một tình huống cụ thể

The level of caution and attentiveness needed in a specific situation to prevent harm or legal liability.

在特定情况下应具备的判断力、警觉性和谨慎程度,以避免伤害或法律责任。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa