Anh - Việt
dullard
Noun
dullard (Noun)
/dˈʌləɹd/
/dˈʌləɹd/
AI
Ví dụ
Nhiều người coi anh ta là kẻ ngu ngốc vì không hiểu tín hiệu xã hội cơ bản.Some people consider him a dullard for not understanding basic social cues.
Cô ấy không phải là kẻ ngu ngốc; cô ấy tích cực tham gia các cuộc thảo luận cộng đồng.She is not a dullard; she actively participates in community discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dullard" được sử dụng để chỉ một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc kém nhạy bén trong tư duy. Xuất phát từ tiếng Anh thế kỷ 19, thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự ngu ngốc hoặc lờ đờ. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác nhau. Tóm lại, "dullard" thể hiện sự châm biếm đối với năng lực trí tuệ của một cá nhân.