Bản dịch của từ Dull trong tiếng Việt
Dull

Dull (Adjective)
Nhạt nhẽo, đều đều và không gây hứng thú; nhàm chán vì thiếu đổi mới hoặc kích thích.
Monotonous, dull, boring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không hấp dẫn, thiếu thú vị hoặc kích thích; gây cảm giác chán, nhạt nhẽo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho người) chậm hiểu, kém thông minh hoặc không nhanh nhạy trong nhận thức; thường mô tả ai đó phản ứng chậm hoặc khó hiểu ý người khác.
(of a person) slow to understand; stupid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dull" trong tiếng Anh có nghĩa là "tối tăm", "nhàm chán" hoặc "thiếu sắc bén". Trong tiếng Anh Anh, "dull" thường được sử dụng để chỉ cảm giác tẻ nhạt hoặc buồn chán, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng chỉ về đồ vật không sắc bén hoặc không sáng. Phiên âm và cách phát âm của từ này có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. "Dull" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả tính cách đến đặc điểm vật lý.
Họ từ
Từ "dull" trong tiếng Anh có nghĩa là "tối tăm", "nhàm chán" hoặc "thiếu sắc bén". Trong tiếng Anh Anh, "dull" thường được sử dụng để chỉ cảm giác tẻ nhạt hoặc buồn chán, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng chỉ về đồ vật không sắc bén hoặc không sáng. Phiên âm và cách phát âm của từ này có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. "Dull" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả tính cách đến đặc điểm vật lý.
