dulled
VerbAdjective
dulled (Verb)
/dˈʌld/
/ˈdəɫd/
AI
Nghĩa 01
Làm cho một người trở nên kém tỉnh táo, ít hứng thú hoặc ít nhạy cảm về cảm xúc.
Made someone less alert interested or emotionally sensitive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dulled (Adjective)
/dˈʌld/
/ˈdəɫd/
AI
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dulled" là quá khứ và dạng phân từ của động từ "dull", có nghĩa là làm cho trở nên kém sắc, giảm bớt độ sáng hoặc sự hứng thú. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự sụt giảm trong cảm xúc, nhận thức hoặc trí tuệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dulled" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với trọng âm trong tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn.